Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "an toàn giao thông" (1)

an toàn giao thông
Tiếng Anh Cụm từtraffic safety
Từ vựng của tôi
Mục tiêu chính là bảo đảm an toàn giao thông.
The main goal is to ensure traffic safety.

swap_horiz Từ liên quan "an toàn giao thông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "an toàn giao thông" (2)

kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
Mục tiêu chính là bảo đảm an toàn giao thông.
The main goal is to ensure traffic safety.